nhân số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số người, số lượng người: Từ này dùng để chỉ con số cụ thể về số lượng người trong một nhóm, một địa phương hoặc một cộng đồng nào đó. Việc xác định nhân số thường liên quan đến công tác thống kê, kiểm kê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc điều tra dân số nhằm xác định chính xác nhân số của toàn tỉnh.
- Cần kiểm điểm nhân số của đơn vị trước khi bắt đầu chuyến công tác.
- Nhân số của lớp học này là ba mươi học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiểm điểm nhân số": Là một cụm từ cố định, chỉ hành động kiểm tra, điểm danh để xác định số người có mặt hoặc thuộc về một tập thể.
- Trước mỗi buổi tập, huấn luyện viên đều tiến hành kiểm điểm nhân số.
Biến thể và từ gần giống
- Dân số (danh từ): Tổng số người sinh sống trong một vùng lãnh thổ hoặc một quốc gia. (Phạm vi thường rộng hơn và mang tính tổng quát hơn nhân số).
- Sĩ số (danh từ): Số lượng người (thường là học sinh, sinh viên) trong một lớp hoặc một trường. (Phạm vi sử dụng hẹp hơn, chuyên biệt hơn trong môi trường giáo dục).
Từ đồng nghĩa
- Số người: Cách nói thông thường, không mang tính hành chính như nhân số.
- Quân số (danh từ): Số lượng binh lính trong một đơn vị quân đội. (Từ chuyên ngành, ngữ cảnh sử dụng khác biệt).
Lưu ý sử dụng
- Nhân số là một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn phong hành chính, báo cáo hoặc các văn bản chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, từ dân số hoặc cách nói số người được dùng phổ biến hơn. Nhân số thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "kiểm điểm nhân số".
- Số người: Kiểm điểm nhân số.